Gối đỡ hai nửa dùng vòng bi tang trống lỗ thẳng kiểu SNTN

Gối đỡ hai nửa dùng vòng bi tang trống lỗ thẳng kiểu SNTN

Gối đỡ hai nửa dùng vòng bi tang trống lỗ thẳng kiểu SNTN

Liên hệ đặt hàng  Gọi ngay 024 62757100

Mô tả danh mục

CẤU TRÚC KÝ HIỆU GỐI VÀ PHỤ KIỆN

 

THÀNH PHẦN MỘT BỘ GỐI ĐẦY ĐỦ KHI MUA HÀNG

(Kiểu gối SNTN sử dụng vòng bi lỗ thẳng)

STTGỐI VÀ VỊ TRÍ TƯƠNG ĐỐI

VỎ GỐI

VÒNG BI

VÀNH CHẶN

PHỚT

NẮP BỊT

Số lượng ứng với một bộ gối đầy đủ
1Gối Fixed (Gối cố định đầu trục), trục xuyên hai bên1122 
2Gối Fixed (Gối cố định đầu trục), trục xuyên một bên11211
3Gối Fload (Gối không cần cố định đầu trục), trục xuyên hai bên11 2 
4Gối Fload (Gối không cần cố định đầu trục), trục xuyên một bên11 11

 

 BẢNG TRA TÊN GỐI, MÃ HIỆU VÒNG BI VÀ KÍCH THƯỚC CƠ BẢN ỨNG VỚI ĐƯỜNG KÍNH TRỤC

(Kiểu gối SNTN sử dụng vòng bi lỗ thẳng)

Đường kính trục

Ký hiệu gối

Vòng bi

Vành chặn

Phớt và nắp bịt đầu trục (tùy chọn)

Kích thước cơ bản

Đường kính bu lông

Khối lượng

da

db

Phớt 2 môi

Phớt chữ V

Phớt 3 môi

Nắp bịt

A

A1

A2

H

H1

H2

J

L

N

N1

G

mm

mm

kg

120

135

SNTN 3024

23024

SR180X12

TSNG224

VR224

LO224

EC524-620

160

110

180

218

112

40

320

380

26

32

24

17.0

SNTN 3024

24024

SR180X5

TSNG224

VR224

LO224

EC524-620

160

110

180

218

112

40

320

380

26

32

24

17.0

130

145

SNTN 3026

23026

SR200X13.5

TSNG226

VR226

LO226

EC526

175

120

200

242

125

45

350

410

26

32

24

20.0

SNTN 3026

24026

SR200X5

TSNG226

VR226

LO226

EC526

175

120

200

242

125

45

350

410

26

32

24

20.0

140

155

SNTN 3028

23028

SR210X13

TSNG228

VR228

LO228

EC528

175

120

195

270

140

45

350

410

26

32

24

25.0

SNTN 3028

24028

SR210X5

TSNG228

VR228

LO228

EC528

175

120

195

270

140

45

350

410

26

32

24

25.0

150

165

SNTN 3030

23030

SR225X15

TSNG230

VR230

LO230

EC530

190

130

215

290

150

50

380

445

28

35

24

30.0

SNTN 3030

24030

SR225X5.5

TSNG230

VR230

LO230

EC530

190

130

215

290

150

50

380

445

28

35

24

30.0

160

175

SNTN 3032

23032

SR240X15

TSNG232

VR232

LO232

EC532

190

130

215

297

150

50

390

460

28

35

24

36.0

SNTN 3032

24032

SR240X5

TSNG232

VR232

LO232

EC532

190

130

215

297

150

50

390

460

28

35

24

36.0

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VINAMA VIỆT NAM