Gối đỡ hai nửa dùng vòng bi tang trống lỗ thẳng kiểu FSNT

Gối đỡ hai nửa dùng vòng bi tang trống lỗ thẳng kiểu FSNT

Gối đỡ hai nửa dùng vòng bi tang trống lỗ thẳng kiểu FSNT

Liên hệ đặt hàng  Gọi ngay 024 62757100

Mô tả danh mục

CẤU TRÚC KÝ HIỆU GỐI VÀ PHỤ KIỆN

 

THÀNH PHẦN MỘT BỘ GỐI ĐẦY ĐỦ KHI MUA HÀNG

(Kiểu gối FSNT sử dụng vòng bi lỗ thẳng)

STTGỐI VÀ VỊ TRÍ TƯƠNG ĐỐI

VỎ GỐI

VÒNG BI

VÀNH CHẶN

PHỚT

NẮP BỊT

Số lượng ứng với một bộ gối đầy đủ
1Gối Fixed (Gối cố định đầu trục), trục xuyên hai bên1122 
2Gối Fixed (Gối cố định đầu trục), trục xuyên một bên11211
3Gối Fload (Gối không cần cố định đầu trục), trục xuyên hai bên11 2 
4Gối Fload (Gối không cần cố định đầu trục), trục xuyên một bên11 11

 

 BẢNG TRA TÊN GỐI, MÃ HIỆU VÒNG BI VÀ KÍCH THƯỚC CƠ BẢN ỨNG VỚI ĐƯỜNG KÍNH TRỤC

(Kiểu gối FSNT sử dụng vòng bi lỗ thẳng)

Đường kính trục

Ký hiệu gối

Vòng bi

Vành chặn

Phớt và nắp bịt đầu trục (tùy chọn)

Kích thước cơ bản

Đường kính bu lông

Khối lượng

da

db

Phớt 2 môi

Phớt chữ V

Phớt 3 môi

Nắp bịt

A

A1

A2

H

H1

H2

J

J1

L

N

N1

G

mm

mm

mm

kg

45

55

FSNT 511-609

21309

SR100X9.5

TSNG309-209

VR309

LO309

EC511-609

95

70

107

128

70

28

210

35

255

15

20

12

4.5

FSNT 511-609

22309

SR100X4

TSNG309-209

VR309

LO309

EC511-609

95

70

107

128

70

28

210

35

255

15

20

12

4.5

50

60

FSNT 512-610

21310

SR110X10.5

TSNG310-210

VR310

LO310

EC512-610

105

70

117

134

70

30

210

35

255

15

20

12

5.3

FSNT 512-610

22310

SR110X4

TSNG310-210

VR310

LO310

EC512-610

105

70

117

134

70

30

210

35

255

15

20

12

5.3

55

65

FSNT 513-611

21311

SR120X11

TSNG311-211

VR311

LO311

EC513-611

110

80

122

150

80

30

230

40

275

15

20

12

6.6

FSNT 513-611

22311

SR120X4

TSNG311-211

VR311

LO311

EC513-611

110

80

122

150

80

30

230

40

275

15

20

12

6.6

60

70

FSNT 515-612

21312

SR130X12.5

TSNG312-212

VR312

LO312

EC515-612

115

80

127

156

80

30

230

40

280

15

20

12

6.9

FSNT 515-612

22312

SR130X5

TSNG312-212

VR312

LO312

EC515-612

115

80

127

156

80

30

230

40

280

15

20

12

6.9

65

75

FSNT 516-613

21313

SR140X12.5

TSNG313-213

VR313

LO313

EC516-613

120

90

138

177

95

32

260

50

315

18

24

16

9.7

FSNT 516-613

22313

SR140X5

TSNG313-213

VR313

LO313

EC516-613

120

90

138

177

95

32

260

50

315

18

24

16

9.7

70

80

FSNT 517

22314

SR150X5

TSNG314

VR314

LO314

EC517

125

90

143

183

95

32

260

50

320

18

24

16

10.4

FSNT 517

21314

SR150X13

TSNG314

VR314

LO314

EC517

125

90

143

183

95

32

260

50

320

18

24

16

10.4

75

85

FSNT 518-615

21315

SR160X14

TSNG315-215

VR315

LO315

EC518-615

140

100

158

194

100

35

290

50

345

18

24

16

13.1

FSNT 518-615

22315

SR160X5

TSNG315-215

VR315

LO315

EC518-615

140

100

158

194

100

35

290

50

345

18

24

16

13.1

80

90

FSNT 519-616

21316

SR170X14.5

TSNG316

VR316

LO316

EC519-616

145

100

163

212

112

35

290

50

345

18

24

16

14.0

FSNT 519-616

22316

SR170X5

TSNG316

VR316

LO316

EC519-616

145

100

163

212

112

35

290

50

345

18

24

16

14.0

85

95

FSNT 520-617

21317

SR180X14.5

TSNG317

VR317

LO317

EC520-617

160

110

178

218

112

40

320

60

380

18

24

16

17.6

FSNT 520-617

22317

SR180X5

TSNG317

VR317

LO317

EC520-617

160

110

178

218

112

40

320

60

380

18

24

16

17.6

95

110

FSNT 522-619

21319

SR200X17.5

TSNG319

VR319

LO319

EC522-619

175

120

191

242

125

45

350

70

410

18

24

16

22.3

FSNT 522-619

22319

SR200X65

TSNG319

VR319

LO319

EC522-619

175

120

191

242

125

45

350

70

410

18

24

16

22.3

100

115

FSNT 520-617

22220

SR180X12

TSNG220

VR220

LO220

EC520-617

160

110

178

218

112

40

320

60

380

18

24

16

17.6

FSNT 520-617

23220

SR180X4.85

TSNG220

VR220

LO220

EC520-617

160

110

178

218

112

40

320

60

380

18

24

16

17.6

FSNT 524-620

21320

SR215X19.5

TSNG320

VR320

LO320

EC524-620

185

120

199

271

140

45

350

70

410

18

24

16

26.5

FSNT 524-620

22320

SR215X6.5

TSNG320

VR320

LO320

EC524-620

185

120

199

271

140

45

350

70

410

18

24

16

26.5

110

125

FSNT 522-619

22222

SR200X13.5

TSNG222

VR222

LO222

EC522-619

175

120

191

242

125

45

350

70

410

18

24

16

22.3

FSNT 522-619

23222

SR200X5.1

TSNG222

VR222

LO222

EC522-619

175

120

191

242

125

45

350

70

410

18

24

16

22.3

120

135

FSNT 524-620

22224

SR215X14

TSNG224

VR224

LO224

EC524-620

185

120

199

271

140

45

350

70

410

18

24

16

26.5

FSNT 524-620

23224

SR215X5

TSNG224

VR224

LO224

EC524-620

185

120

199

271

140

45

350

70

410

18

24

16

26.5

130

145

FSNT 526

22226

SR230X13

TSNG226

VR226

LO226

EC526

190

130

208

290

150

50

380

70

445

22

28

20

34

FSNT 526

23226

SR230X5

TSNG226

VR226

LO226

EC526

190

130

208

290

150

50

380

70

445

22

28

20

34

140

155

FSNT 528

22228

SR250X15

TSNG228

VR228

LO228

EC528

205

150

223

302

150

50

420

80

500

26

32

24

39

FSNT 528

23228

SR250X5

TSNG228

VR228

LO228

EC528

205

150

223

302

150

50

420

80

500

26

32

24

39

150

165

FSNT 530

22230

SR270X16.5

TSNG230

VR230

LO230

EC530

220

160

241

323

160

60

450

90

530

26

32

24

48

FSNT 530

23230

SR270X5

TSNG230

VR230

LO230

EC530

220

160

241

323

160

60

450

90

530

26

32

24

48

160

175

FSNT 532

22232

SR290X17

TSNG232

VR232

LO232

EC532

235

160

254

344

170

60

470

90

550

26

32

24

54.5

FSNT 532

23232

SR290X5

TSNG232

VR232

LO232

EC532

235

160

254

344

170

60

470

90

550

26

32

24

54.5

 

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VINAMA VIỆT NAM