Gối đỡ hai nửa dùng vòng bi tang trống lỗ thẳng kiểu SNTD

Gối đỡ hai nửa dùng vòng bi tang trống lỗ thẳng kiểu SNTD

Gối đỡ hai nửa dùng vòng bi tang trống lỗ thẳng kiểu SNTD

Liên hệ đặt hàng  Gọi ngay 024 62757100

Mô tả danh mục

CẤU TRÚC KÝ HIỆU GỐI VÀ PHỤ KIỆN

 

THÀNH PHẦN MỘT BỘ GỐI ĐẦY ĐỦ KHI MUA HÀNG

(Kiểu gối SNTD sử dụng vòng bi lỗ thẳng)

STTGỐI VÀ VỊ TRÍ TƯƠNG ĐỐI

VỎ GỐI

VÒNG BI

VÀNH CHẶN

PHỚT

NẮP BỊT

Số lượng ứng với một bộ gối đầy đủ
1Gối Fixed (Gối cố định đầu trục), trục xuyên hai bên11Theo bảng dưới2 
2Gối Fixed (Gối cố định đầu trục), trục xuyên một bên11Theo bảng dưới11
3Gối Fload (Gối không cần cố định đầu trục), trục xuyên hai bên11 2 
4Gối Fload (Gối không cần cố định đầu trục), trục xuyên một bên11 11

 

  BẢNG TRA TÊN GỐI, MÃ HIỆU VÒNG BI VÀ KÍCH THƯỚC CƠ BẢN ỨNG VỚI ĐƯỜNG KÍNH TRỤC

(Kiểu gối SNTD sử dụng vòng bi lỗ thẳng)

 

Đường kính trục

Ký hiệu gối

Vòng bi

Vành chặn

Số lượng vành chặn tương ứng cho Vòng bi / Gối fixed

Phớt và nắp bịt đầu trục (tùy chọn)

Kích thước cơ bản

Đường kính bu lông

Khối lượng

da

db

Phớt 3 môi

Phớt cơ khí

Nắp bịt

A

A1

A2

A3

C

H

H1

H2

J

J1

L

N

N1

G

mm

mm

kg

130

150

SNTD 3134

22326

SR280X7.5

2

LO34

TA34

EC34

230

180

243

300

14

333

170

70

430

100

510

34

28

24

75

140

160

SNTD 3136

22328

SR300X7

2

LO36

TA36

EC36

240

190

253

315

15

353

180

75

450

110

530

34

28

24

92

150

170

SNTD 3138

22330

SR320X8

2

LO38

TA38

EC38

260

210

272

334

10

375

190

80

480

120

560

34

28

24

112

160

180

SNTD 3038

22232

SR290X17.5

2

LO38/180

TA38/180

EC38

240

190

252

314

15

354

180

75

450

110

530

34

28

24

85.9

SNTD 3038

23232

SR290X5.5

2

LO38/180

TA38/180

EC38

240

190

252

314

15

354

180

75

450

110

530

34

28

24

85.9 

SNTD 3140

22332

SR340X9

2

LO40

TA40

EC40

280

230

291.5

358.5

10

411

210

85

510

130

610

42

35

30

130.0

170

190

SNTD 3040

22234

SR310X18

2

LO40/190

TA40/190

EC40

260

210

271

338

10

375

190

80

480

120

560

34

28

24

102.6 

SNTD 3048

22334

SR360X10

2

LO48/190

TA48/190

EC48

290

240

300

379.5

12

434

220

90

540

140

640

42

35

30

146.5

200

220

SNTD 3048

22240

SR360X21

2

LO48

TA48

EC48

290

240

300

379.5

12

434

220

90

540

140

640

42

35

30

146.5

SNTD 3056

22340

SR420X14

2

LO56/220

TA56/220

EC56

320

280

332.5

412

13

516

260

100

650

160

770

50

42

36

244.9

220

240

SNTD 3156

22344

SR460X10.5

2

LO56/240

TA56/240

EC52

320

280

333

412

16

551

280

105

670

160

790

50

42

36

260

240

260

SNTD 3160

22348

SR500X12.5

2

LO60/260

TA60/260

EC60

350

310

363

443

22

591

300

110

710

190

830

50

42

36

310

260

280

SNTD 3064

22252

SR480X25.5

2

LO64/280

TA64/280

EC64

350

310

362.5

442

22

590

300

110

710

190

830

50

42

36

330.7

260

290

SNTD 3164

22352

SR540X15.5

2

LO64/290

TA64/290

EC64

370

330

383

463

23

631

320

115

750

200

880

50

42

36

346

280

310

SNTD 3168L

22356

SR580X17.5

2

LO68/310

TA68/310

EC68

400

360

412

492

25

675

340

120

810

220

950

50

42

36

429.5

360

390

SNTD 3180F

22272

SR650X25

2

LO80/390

TA80/390

EC80

430

390

442

522

30

775

380

125

950

240

1120

60

48

42

595

Bảng tra cứu sản phẩm

Sắp xếp theo Hiển thị
STTTÊN SẢN PHẨMĐường kính trục da (mm)Chiều cao tâm trục H1 (mm)Khoảng cách tim bulông J (mm)HÌNH ẢNH SẢN PHẨM
1SNTD 3134 - 22326 - LO34130170430SNTD 3134 - 22326 - LO34
2SNTD 3136 - 22328 - LO36140180450SNTD 3136 - 22328 - LO36
3SNTD 3138 - 22330 - LO38150190480SNTD 3138 - 22330 - LO38
4SNTD 3038 - 22232 - LO38/180160180450SNTD 3038 - 22232 - LO38/180
5SNTD 3038 - 23232 - LO38/180160180450SNTD 3038 - 23232 - LO38/180
6SNTD 3140 - 22332 - LO40160210510SNTD 3140 - 22332 - LO40
7SNTD 3040 - 22234 - LO40/190170190480SNTD 3040 - 22234 - LO40/190
8SNTD 3048 - 22334 - LO48/190170220540SNTD 3048 - 22334 - LO48/190
9SNTD 3048 - 22240 - LO48200220540SNTD 3048 - 22240 - LO48
10SNTD 3056 - 22340 - LO56/220200260650SNTD 3056 - 22340 - LO56/220
11SNTD 3156 - 22344 - LO56/240220280670SNTD 3156 - 22344 - LO56/240
12SNTD 3160 - 22348 - LO60/260240300710SNTD 3160 - 22348 - LO60/260
13SNTD 3064 - 22252 - LO64/280260300710SNTD 3064 - 22252 - LO64/280
14SNTD 3152 - 23152 - LO60260260750SNTD 3152 - 23152 - LO60
15SNTD 3164 - 22352 - LO64/290260320750SNTD 3164 - 22352 - LO64/290
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VINAMA VIỆT NAM